gemini the twins

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cung Song Tử (cung thứ ba của Hoàng đạo): "Gemini the Twins" chỉ chòm sao Song Tử, biểu tượng của cung hoàng đạo thứ ba. Mặt Trời đi qua cung này từ khoảng ngày 21 tháng 5 đến ngày 20 tháng 6.

dụ sử dụng
  • (Những người sinh ra dưới cung Song Tử thường được miêu tả tò mò thích nghi nhanh.)
  • (Biểu tượng của cung Song Tử hai hình người que đại diện cho cặp song sinh Castor Pollux.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a true Gemini the Twins": chỉ một người tính cách điển hình của cung Song Tử, thường hay thay đổi, linh hoạt.

    • She changes her mind so often; she's a true Gemini the Twins. ( ấy thay đổi ý kiến thường xuyên; ấy đúng một cung Song Tử điển hình.)
  • "in the sign of Gemini the Twins": dùng trong chiêm tinh học để chỉ giai đoạn Mặt Trờicung Song Tử.

    • Mercury was in the sign of Gemini the Twins, making communication lively. (Sao Thủy nằm trong cung Song Tử, làm cho giao tiếp trở nên sôi nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gemini (danh từ): viết tắt thông thường của "Gemini the Twins".
    • My zodiac sign is Gemini. (Cung hoàng đạo của tôi Song Tử.)
  • Song Tử (danh từ riêng): tên tiếng Việt của cung này.
    • Anh ấy thuộc cung Song Tử. (He belongs to the Gemini sign.)
Từ đồng nghĩa
  • Cung thứ ba: chỉ vị trí của cung trong Hoàng đạo.
  • Chòm sao Song Tử: tên gọi thiên văn của chòm sao.
Các cụm từ liên quan
  • "the Twins": cách gọi tắt thân mật cho "Gemini the Twins".
    • The Twins are known for their dual nature. (Song Tử được biết đến với bản chất hai mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • "born under the Twins": sinh ra dưới cung Song Tử, mang ý nghĩa chiêm tinh.
    • He is born under the Twins, so he loves to travel and learn new things. (Anh ấy sinh ra dưới cung Song Tử, vậy anh ấy thích du lịch học hỏi những điều mới.)